MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG SA260

Mã sản phẩm: 015

Giá: Liên hệ

Máy phân tích sinh hóa tự động SA260

Hãng sản xuất : Sages Medical Technology - Trung quốc

Một giải pháp hoàn hảo cho nâng cao hiệu suất xét nghiệm với chi phí tối ưu, Phù hợp với các phòng xét nghiệm sinh hóa quy mô vừa và nhỏ .

Thông số kỹ thuật cơ bản

Chức năng hệ thống

Tốc độ xét nghiệm: 200 test/giờ

Nguyên lý đo: Đo hấp thụ quang học, Đo độ đục

Nguyên lý xét nghiệm: Động học, Đo điểm cuối, Hai điểm

Lập trình hệ thống: Mở hoặc Đóng theo yêu cầu

Chế độ mẫu khẩn cấp – STAT sample priority: Máy hỗ trợ chức năng xử lý mẫu ưu tiên STAT,cho phép phân tích nhanh các mẫu khẩn cấp mà không ảnh hưởng đến quy trình xét nghiệm đang vận hành

Thông tin sản phẩm

Máy phân tích sinh hóa tự động SA260

Hãng sản xuất : Sages Medical Technology - Trung quốc

Tiêu chuẩn : ISO 13485, CE

Một giải pháp hoàn hảo cho nâng cao hiệu suất xét nghiệm với chi phí tối ưu, Phù hợp với các phòng xét nghiệm sinh hóa quy mô vừa và nhỏ .

Thông số kỹ thuật 

Chức năng hệ thống

Tốc độ xét nghiệm: 200 test/giờ

Nguyên lý đo: Đo hấp thụ quang học, Đo độ đục

Nguyên lý xét nghiệm: Động học, Đo điểm cuối, Hai điểm

Lập trình hệ thống: Mở hoặc Đóng theo yêu cầu

Chế độ mẫu khẩn cấp – STAT sample priority: Máy hỗ trợ chức năng xử lý mẫu ưu tiên STAT,cho phép phân tích nhanh các mẫu khẩn cấp mà không ảnh hưởng đến quy trình xét nghiệm đang vận hành

Khay Mẫu (Sample Tray)

Máy đọc mã vạch tích hợp (Internal barcode reader)

Vị trí mẫu: 40 vị trí mẫu bệnh phẩm (Sample position: 40 positions)

Thể tích hút mẫu (Aspiration volume): 2–50 µL (điều chỉnh theo bước 0.1 µL)

Tùy chọn vị trí Calibration và kiểm soát chất lượng (Calibration & QC position)

Khay Thuốc Thử (Reagent Tray)

Đầu đọc mã vạch tích hợp (Internal barcode reader)

Vị trí thuốc thử: 40 vị trí (Reagent position: 40 positions)

Thể tích hút thuốc thử: 10–300 µL (Aspiration volume)

Nhiệt độ bảo quản lạnh (Refrigerated temperature): ≤16°C

Khay Phản Ứng (Reaction Tray)

Vị trí phản ứng: 60 cuvet tái sử dụng

Thể tích phản ứng: 120 – 300 µL

Nhiệt độ phản ứng: 37±0.1°C

Que trộn độc lập (Independent mixer probe)

Rửa cuvet: Hệ thống rửa tự động 7 bước

Chu kỳ cố định: 18 giây / mẫu

Thời gian phản ứng: 3 – 10 phút

Đầu Hút (Probe)

Gia nhiệt thuốc thử (Pre-heating for reagent)

Bảo vệ va chạm và các chức năng cảm biến thông minh

Tự động làm sạch đầu hút (Automatic inner and outer probe washing)

Hệ Thống Đo Quang (Photometric System)

Bước sóng (Wavelengths): 9 bước sóng 340nm, 405nm, 450nm, 510nm, 546nm, 578nm, 620nm, 660nm, 700 nm.

Nguồn sáng (Lamp) :bóng đèn Halogen-Tungsten tuổi thọ cao 

Dải hấp thụ quang (Absorbance Range):0 đến 3.0 Abs

Độ phân giải (Resolution):0.0001 Abs

Chức năng pha loãng và xét nghiệm lại tự động:tự động pha loãng và chạy lại xét nghiệm

Môi trường hoạt động :

Nguồn điện: AC 100–240V, 50–60Hz, <350W

Nhiệt độ hoạt động: 10–35°C

Độ ẩm: <90%

Lượng nước tiêu thụ: Tối đa 3 lít/giờ

Kích thước (Rộng × Dài × Cao): 63 × 43 × 41 cm

Trọng lượng: 41 kg

Để biết thêm chi tiết về sản phẩm xem thêm Catalog